VN520


              

拾人牙後

Phiên âm : shí rén yá hòu.

Hán Việt : thập nhân nha hậu.

Thuần Việt : .

Đồng nghĩa : , .

Trái nghĩa : , .

義參「拾人牙慧」。見「拾人牙慧」條。


Xem tất cả...