VN520


              

抱歉

Phiên âm : bào qiàn.

Hán Việt : bão khiểm.

Thuần Việt : .

Đồng nghĩa : 負疚, 道歉, 內疚, 歉仄, .

Trái nghĩa : , .

我當初對您存有疑心, 實感抱歉.

♦Áy náy, không yên lòng. ◎Như: đạo trí giá dạng đích kết quả, ngã giác đắc ngận bão khiểm 導致這樣的結果, 我覺得很抱歉.


Xem tất cả...