VN520


              

以外

Phiên âm : yǐ wài.

Hán Việt : dĩ ngoại.

Thuần Việt : ngoài ra; ngoài đó; ngoài.

Đồng nghĩa : 之外, 除外, .

Trái nghĩa : 以內, .

ngoài ra; ngoài đó; ngoài
在一定的时间、处所、数量、范围的界限之外
十天以外
shítiān yǐwài
五步以外
ngoài năm bước
chú cǐ yǐwài, hái yǒu yīdiǎn


Xem tất cả...