VN520


              

豬籠草

Phiên âm : zhū lóng cǎo.

Hán Việt : trư lung thảo.

Thuần Việt : .

Đồng nghĩa : , .

Trái nghĩa : , .

植物名。豬籠草科豬籠草屬, 直立或攀緣草本。高五十至二百公分。葉披針形, 中肋延長成卷鬚, 卷鬚上部囊狀有蓋, 為捕蟲之具。原產大洋洲、華西及東南亞。


Xem tất cả...