VN520


              

欢蹦乱跳

Phiên âm : huān bèng luàn tiào.

Hán Việt : hoan băng loạn khiêu.

Thuần Việt : đầy sinh lực; khoẻ mạnh hoạt bát; vui mừng nhảy nh.

Đồng nghĩa : , .

Trái nghĩa : , .

đầy sinh lực; khoẻ mạnh hoạt bát; vui mừng nhảy nhót; nhảy nhót; nhảy cẫng
形容健康、活泼、生命力旺盛
孩子们欢蹦乱跳地过年.
háizimen huānbèngluàntiào de guònián.
trẻ em vui mừng đón tết đến.


Xem tất cả...