VN520


              

鐘漏

Phiên âm : zhōng lòu.

Hán Việt : chung lậu.

Thuần Việt : .

Đồng nghĩa : , .

Trái nghĩa : , .

古代計時的漏刻和時鐘。南朝陳.徐陵〈答李顒之書〉:「殘光烱烱, 慮在昏明;餘悉綿綿, 待盡鐘漏。」唐.孟浩然〈除夜有懷〉詩:「五更鐘漏欲相催, 四氣推遷往復回。」


Xem tất cả...