VN520


              

釁惡

Phiên âm : xìn è.

Hán Việt : hấn ác.

Thuần Việt : .

Đồng nghĩa : , .

Trái nghĩa : , .

罪惡。南朝梁.劉勰《文心雕龍.奏啟》:「路粹之奏孔融, 則誣其釁惡。」