Phiên âm : yán jīng tán ào.
Hán Việt : nghiên tinh đàm áo.
Thuần Việt : .
Đồng nghĩa : , .
Trái nghĩa : , .
研究精微深奧的義理。《梁書.卷四○.劉顯傳》:「竊痛友人沛國劉顯, 韞櫝藝文, 研精覃奧, 聰明特達, 出類拔群。」