- tiên đan -

♦ Phiên âm: (xiāndān).


♦tiên đơn; thuốc tiên; tiên dược (trong truyền thuyết cho là thuốc trường sinh, phục sinh). .


Vừa được xem: ������沙丁魚商标商店沉痛商家认证汲深綆短商女污七八糟