- thôi lệ đạn -

♦ Phiên âm: (cuī lèi,lì dàn,tán ).


(hvtd)♦Lựu đạn cay. § Tiếng Anh: lachrymatory bomb. ◎Như: Hương Cảng cảnh sát phát xạ thôi lệ đạn đối kháng nghị dân chúng tiến hành khu li .
♦☆Tương tự: thôi lệ ngõa tư , thôi lệ khí thể , thôi lệ yên .


Vừa được xem: ���������名色名聲名義名素���名望同聲同惡相濟