- kê ba -

♦ Phiên âm: (jī bā ).


(hvtd)♦Dương vật, dương cụ, âm hành.
♦Thường dùng làm tiếng chửi. ◇Diệp Tử : Dưỡng bất hoạt nhi nữ, tố thập ma kê ba nhân , (Phong thu ).


Vừa được xem: 雞巴耳鳴支費基業拋費壽光雞寬銀幕電影軍務