- duyên,diên thùy tuyến -

♦ Phiên âm: (qiānchuíxiàn).


♦dây dọi; đường dây dọi. , 使, 沿. .


Vừa được xem: 鉛垂線松懈松快松弛松子松墻子松口松動指天畫地松勁