- biến thể lân thương -

♦ Phiên âm: (biàntǐlínshāng).


♦mình đầy thương tích; bị thương nặng; thâm tím mình mẩy. 《:", ... .... "滿, .


Vừa được xem: 遍體鱗傷堤潰蟻孔