- nhuyễn cốt ngư -

♦ Phiên âm: (ruǎngǔyú).


♦cá sụn; bộ cá nhám. , , . . . .


Vừa được xem: 軟骨魚堿土金屬现场测试用量油性发三索锦蛇布達佩斯仔鴨