- xích,thích lị -

♦ Phiên âm: (chìlì).


♦kiết lị; bệnh lị có máu (cách gọi của đông y). 便.


Vừa được xem: 赤痢薄藝金城湯池节日服装音容宛在残疾保险弱冠许可证保险故步自封