- thiết tưởng -

♦ Phiên âm: (shèxiǎng).


.

(hvtd)♦Tưởng tượng, liên tưởng. ◎Như: kinh thương thất bại đích hậu quả, bất kham thiết tưởng , .
♦Lo toan, suy nghĩ. ◎Như: tha thể thiếp tế tâm, xứ xứ thế nhân thiết tưởng , .


Vừa được xem: 設想優伶幽眇借貸借口俊美俊傑強半