- quan sát -

Phiên âm: (guānchá)
img 1

(hvtd)♦Xem xét kĩ càng. ◇Hậu Hán Thư : Nãi thân duyệt cung nhân, quan sát nhan sắc , (Hòa Hi đặng hoàng hậu kỉ ).
♦Tên chức quan, làm trưởng quan cho một châu trở lên.
Home | Lastviews: 觀察 , , , , 經驗 , , 了結 , , .