- cáp phấn -

♦ Phiên âm: (há,gé fěn ).


(hvtd)♦Vỏ nghêu, vỏ sò tán vụn, dùng làm thuốc hoặc bột vẽ. § Còn gọi là trân châu phấn .


Vừa được xem: 蛤粉心力衰竭圖籍