- bồ nguyệt -

♦ Phiên âm: (pú,bó yuè ).


(hvtd)♦Tức tháng 5 âm lịch. § Xem bồ kiếm .


Vừa được xem: 蒲月毛料,呢子同等斩内腰身补强隨喜鑒于