- thái hệ -

♦ Phiên âm: (càixì).


♦tự điển món ăn (hệ thống những phong cách đặc thù về lý luận, phương thức, phong vị về những kiểu chế biến thức ăn của các địa phương khác nhau). 調.


Vừa được xem: 菜系計算機史記個人俯冲下降供頓俐落俯仰