- anh thạch,đạn -

♦ Phiên âm: (yīngshí).


♦anh thạch (một loại đá ở huyện Anh Đức, tỉnh Quảng Đông, dùng để làm hòn non bộ.). , .


Vừa được xem: 英石滾動軸承毫無二致整枝暌離