- chi ma -

♦ Phiên âm: (zhī·ma).


♦1. cây vừng; vừng; mè. , , , , , , , , . .

(hvtd)♦Cây vừng (mè). Còn gọi là hồ ma .


Vừa được xem: 芝麻血栓舍下芝陵县芟除比年