- khảo cứ -

♦ Phiên âm: (kǎojù).


♦khảo chứng; khảo cứu và dẫn chứng. .


Vừa được xem: 考據肩肩肩窩肩摩轂擊肥胖股肱股分股份肠胃消炎片肝膽