- mĩ quốc -

♦ Phiên âm: (měiguó).


♦Mỹ; Hoa Kỳ; Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ; United States (viết tắt là U.S., US, U.S.A. hoặc USA, United States of America). 美國西, 西. . 131776, 1781 . 1787、1789, , 西 . (1861-1865), 美國. DC, . 290,342,550 (2003).

(hvtd)♦Nước Mĩ. § Tên gọi đủ là Mĩ-lợi-kiên Hợp Chúng Quốc (United States of America).


Vừa được xem: 美國敗柳殘花殡葬