- võng lam -

♦ Phiên âm: (wǎnglán).


♦làn lưới; túi lưới (có đáy cứng như đáy làn). , .


Vừa được xem: 網籃芳香烃抽提芳鄰芳菲芳澤芳心芳名花魁芯子芬華