- lam cầu -

♦ Phiên âm: (lánqiú).


♦1. bóng rổ. , , .


Vừa được xem: 籃球筆鋒筆走龍蛇筆誤筆試筆耕筆者筅帚第二次鴉片戰爭第二宇宙速度