- song đỗng,động -

♦ Phiên âm: (chuāngdòng).


♦cửa; cửa sổ thông hơi; cửa sổ lấy sáng; cửa tò vò (thông hơi hoặc lấy ánh sáng trên tường). ().


Vừa được xem: 窗洞眉山愁眉垛堞娥眉車駕铝锅陣線