穿 - xuyên đường nhi,nghê -

♦ Phiên âm: (chuāntángr).


♦phòng trước; gian nhà dùng để xuyên qua giữa hai sân; hành lang. 穿.


Vừa được xem: 穿堂兒幻境幻人幸運幸進幸虧幸臣幸福蕭瑟相對