穿 - xuyên thứ,thích -

♦ Phiên âm: (chuāncì).


♦trích; đâm; châm; chích; chọc lấy vật phẩm (làm sinh thiết). , 穿穿.


Vừa được xem: 穿刺幅度幅員帽盔兒帽檐常駐常錫文戲常量常軌