穿 - xuyên vân liệt thạch,đạn -

♦ Phiên âm: (chuānyúnlièshí).


♦vang động núi sông; cao vút tầng mây. , , 調.


Vừa được xem: 穿云裂石帶徒弟帳篷帳幕帳子席面席草席篾席次