穿 - xuyên nhất điều,thiêu,điêu khố tử,tí -

♦ Phiên âm: (chuānyītiáokù·zi).


♦1. quan hệ mật thiết. , .


Vừa được xem: 穿一條褲子带鱼带钢带刀平缝机帥氣帛縷希臘希臘字母希腊