- thần kinh suy,thôi nhược -

♦ Phiên âm: (shénjīngshuāiruò).


♦suy nhược thần kinh; thần kinh suy nhược; thần kinh yếu. 調, , , .


Vừa được xem: 神經衰弱奴使女郎女王女士奲都奮起奪魄奪門而出