- sa nham -

♦ Phiên âm: (shāyán).


♦đá ráp; sa thạch (nham thạch do hỗn hợp cát, đất sét dùng để làm đá mài hoặc vật liệu xây dựng). , , , . .


Vừa được xem: 砂巖宣敘調砂漿垛堞桀驁砂糖