- kiểu nhu,nhụ tạo,tháo tác -

♦ Phiên âm: (jiǎoróuzàozuò).


♦dáng vẻ kệch cỡm; bộ dạng kệch cỡm; làm bộ làm tịch; uốn éo kiểu cách. , .


Vừa được xem: 矯揉造作便宜半夜便嬛卉木便利便写纸千金侷促