- căng căng nghiệp nghiệp -

♦ Phiên âm: (jīn,guān jīn,guān yè yè ).


(hvtd)♦Nơm nớp cẩn trọng. § Cũng viết là .


Vừa được xem: 矜矜業業嘯鳴太陽電池軟錳礦狡詐腳費