- thịnh,thình khí -

♦ Phiên âm: (chéngqì).


♦đồ đựng; bình; chậu; vại; lọ; chén; thùng; chai. 西.


Vừa được xem: 盛器按驗獨創巧取豪奪波特蘭謹則無憂å¤