- kính -

♦ Phiên âm: (jiàngjìn).


♦kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu. .


Vừa được xem: 犟勁餐桌飲灰洗胃鄙人認識詞頭私蓄