- bạo,bạc,bộc mễ hoa -

♦ Phiên âm: (bàomǐhuā).


♦1. bỏng; cốm. , , .


Vừa được xem: 爆米花蘊藉蘊蓄蘊涵杯水粒粟蘊含蕭瑟蔚為大觀