- quán,hoán mễ thang,sương,thãng -

♦ Phiên âm: (guànmǐ·tang).


♦rót mật vào tai; phỉnh phờ; phỉnh nịnh; nói ngọt. .


Vừa được xem: 灌米湯萬眾一心萬無一失萬一粒肥普米族