- ôn,uẩn đắc hòa,họa khắc -

♦ Phiên âm: (wēndéhékè).


♦Vin-húc; Windhoek (thủ đô Na-mi-bi-a). , . , 1885.


Vừa được xem: 溫得和克贗堿保加利亚預防槍法砂仁族譜大恩