- du đầu phấn diện,miến -

♦ Phiên âm: (yóutóufěnmiàn).


♦loè loẹt; đỏm đáng; đầu dầu má phấn; tô son trát phấn (thường chỉ nam). ().


Vừa được xem: 油頭粉面授粉撲粉蛤粉