- du tằng -

♦ Phiên âm: (yóucéng ).


♦Tầng dầu, vỉa dầu (trong lòng đất)


Vừa được xem: 油层腰海棉腰桿子腰果腰板兒腰斬腰帮打钉机腰子腰包腮頰