- an cơ bỉ,bí,bì,tỉ lâm -

♦ Phiên âm: (ānjībǐlín).


♦a-mi-nô-pi-rin (hợp chất tinh thể trắng hoặc không màu, không vị, dùng để hạ sốt và giảm đau). , , C13H17ON3, , . , . . (aminopyrine).


Vừa được xem: 氨基比林芝麻醬芝麻血栓舍下