- dân,miên tộc,tấu,thấu tư sản giai cấp -

♦ Phiên âm: (mínzúzīchǎnjiējí).


♦giai cấp tư sản dân tộc. .


Vừa được xem: 民族資產階級察覺大踏步大自然大肉軟飲料双发动机飞机