- trất bỉ,bí,bì,tỉ lân thứ -

♦ Phiên âm: (zhìbǐlíncì).


♦nối tiếp nhau san sát; ba dãy bảy toà. 〗.


Vừa được xem: 櫛比鱗次圆头锁眼机蒲月