- nhạc,lạc,nhạo vũ -

♦ Phiên âm: (yuèwǔ).


♦vũ nhạc; ca múa; ca vũ. .


Vừa được xem: 樂舞菩提砂纸布白龙尾岛县豆豬河仙受托人身份會客制度殘敗