- sở cung sở đắc -

♦ Phiên âm: (chǔgōngchǔdé).


♦lọt sàng xuống nia; chẳng đi đâu mà thiệt; có mất đi đâu. , . , .


Vừa được xem: 楚弓楚得碰杯攝生組織液楚材