- sài,trại mễ -

♦ Phiên âm: (cháimǐ).


♦củi gạo (những thứ cần thiết trong sinh hoạt). , .


Vừa được xem: 柴米巴高望上標準件巴爾的摩標新領異經綸巴斯特爾標新立異巴利維亞巴不得