西 - đông xả hồ lô tây,tê xả biều -

♦ Phiên âm: (dōngchěhúluxīchěpiáo).


♦đông kéo bầu; tây kéo bí; nói thao thao bất tuyệt chuyện trên trời dưới đất. 西.


Vừa được xem: 東扯葫蘆西扯瓢油葫蘆