- vị,mùi nhiên tẫn,tận đích,để môi -

♦ Phiên âm: (wèi rán jìn de méi ).


♦Than cháy chưa hết


Vừa được xem: 未燃尽的煤范红太袖长冲孔针板紧急停止大禮æ—¦